<img height="1" width="1" style="display:none" src="https://www.facebook.com/tr?id=950065668393873&ev=PageView&noscript=1" />
Tổng quan
NỘI THẤT
NỘI THẤT
NỘI THẤT
Trang bị DVD, M-Player, ổ cứng 500Gb. Màn hình 7 inch kết hợp hiển thị camera lùi tăng tính tiện ích, thuận lợi cho lái xe dễ quan sát.
MÀU SẮC & TRANG TRÍ

Màu sắc và trang trí

Đây là các màu chuẩn của THACO sẵn có cho sản phẩm xe này. Bạn vẫn có thể yêu cầu chúng sơn màu sắc khác tùy theo nhu cầu của khách hàng

NextPrev
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THACO TB120S-W375IV

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TB120S-W375IV

KHUNG GẦM

THACO

ĐỘNG CƠ

Kiểu

Weichai WP12.375N Common Rail System - Euro III

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

11596 cc

Đường kính x Hành trình piston

126x155 (mm)

Công suất cực đại/Tốc độ quay

375 (Ps)/1900 (vòng/phút)

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

1800 (N.m)/1000÷1400 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Đĩa đơn, ma sát khô,  dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1 = 7,04; ih2 = 4,10; ih3 = 2,48; ih4 = 1,56; ih5 = 1,000; ih6 = 0,74 ; iR = 6,26

Tỷ số truyền lực chính

3.364

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê-cu bi, trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH

Khí nén hai dòng - có trang bị ABS/ASR

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, giảm chấn thủy lực

LỐP XE

Trước/Sau

12R22.5/ Dual 12R22.5

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thê (DxRxC)

12180 x 2500 x 3490 (mm)

Vết bánh trước

2080 (mm)

Vết bánh sau

1860 (mm)

Chiều dài cơ sở

6150 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

180 (mm)

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

12600 (kG)

Trọng lượng toàn bộ

16000 (kG)

Số người cho phép chở (kể cả người lái)

47

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

40,1 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10,9 (m)

Tốc độ tối đa

118 (km/h)

Dung tích thùng nhiên liệu

400 (lít)

TRANG THIẾT BỊ

Trang thiết bị kèm theo

01 LCD 32 inches; 01 ổ cứng + Mplayer; 01 tủ lạnh; 01 camera lùi.

   

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THACO TB120S-W336

(Xe ghế ngồi 47 chỗ Standard)

 

KHUNG GẦM

THACO

ĐỘNG CƠ

 

Kiểu

WP9H336E30

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

8800 cc

Đường kính x Hành trình piston

116 x 139 (mm)

Công suất cưc đại/Tốc độ quay

336 (PS)/1900 (vòng/phút)

Môment xoắn cưc đại/Tốc độ quay

1660 (N.m)/ 1000÷1400 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG

 

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lưc, trợ lưc khí nén

Hộp số

Cơ khí , 6 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1 = 7,04; ih2 = 4,10; ih3 = 2,48; ih4 = 1,56; ih5 = 1,000; iR = 6,26

Tỷ số truyền lực chính

3.636

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu, trợ lực thủy lực

HỆ  THỐNG PHANH

Phanh chính

Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng

Phanh dừng

Loại tang trống, khí nén + lò xo tích năng tác động lên các bánh xe sau

Phanh hỗ trợ

Phanh động cơ bằng đường khí thải

HỆ THỐNG TREO

 

Trước

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là 02 bầu hơi,

giảm chấn thuỷ lực.

Sau

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là 04 bầu hơi,

giảm chấn thuỷ lực.

LỐP XE

 

Trước/Sau

12R22.5/Dual 12R22.5

KÍCH THƯỚC

 

Kích thước tổng thể (DxRxC)

12180 x 2500 x 3500 (mm)

Vết bánh trước

2072 (mm)

Vết bánh sau

1860 (mm)

Chiều dài cơ sở

6000 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

160 (mm)

TRỌNG LƯỢNG

 

Trọng lượng không tải

12400 (kG)

Trọng lượng tòan bộ

16000 (kG)

Số người cho phép chở ( kể cả lái xe)

47

ĐẶC TÍNH

 

Khả năng leo dốc

41,2%

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10,6 (m)

Tốc độ tối đa

119 (km/h)

Dung tích thùng nhiên liệu

385 (lít)

TRANG THIẾT BỊ ĐI KÈM


Trang thiết bị kèm theo

01 DVD 2 DIN, 01 Camera lùi, rèm che nắng

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE  BUS THACO TB120S-W336I

(Xe ghế ngồi 47 chỗ Deluxe)

 

KHUNG GẦM

THACO

ĐỘNG CƠ

 

Kiểu

WP9H336E30

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

8800 cc

Đường kính x Hành trình piston

116 x 139 (mm)

Công suất cưc đại/Tốc độ quay

336 (PS)/1900 (vòng/phút)

Môment xoắn cưc đại/Tốc độ quay

1660 (N.m)/ 1000÷1400 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG

 

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lưc, trợ lưc khí nén

Hộp số

Cơ khí , 6 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1 = 7,04; ih2 = 4,10; ih3 = 2,48; ih4 = 1,56; ih5 = 1,000; ih6 = 0,74; iR = 6,26

Tỷ số truyền lực chính

3.636

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu, trợ lực thủy lực

HỆ  THỐNG PHANH

Phanh chính

Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng

Phanh dừng

Loại tang trống, khí nén + lò xo tích năng tác động lên các bánh xe sau

Phanh hỗ trợ

Trang bị ABS/ASR và phanh điện từ

HỆ THỐNG TREO

 

Trước

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là 02 bầu hơi,

giảm chấn thuỷ lực.

Sau

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là 04 bầu hơi,

giảm chấn thuỷ lực.

LỐP XE

 

Trước/Sau

12R22.5/Dual 12R22.5

KÍCH THƯỚC

 

Kích thước tổng thể (DxRxC)

12180 x 2500 x 3500 (mm)

Vết bánh trước

2072 (mm)

Vết bánh sau

1860 (mm)

Chiều dài cơ sở

6000 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

160 (mm)

TRỌNG LƯỢNG

 

Trọng lượng không tải

12550 (kG)

Trọng lượng tòan bộ

16000 (kG)

Số người cho phép chở ( kể cả lái xe)

47

ĐẶC TÍNH

 

Khả năng leo dốc

41,2%

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10,6 (m)

Tốc độ tối đa

119 (km/h)

Dung tích thùng nhiên liệu

385 (lít)

TRANG THIẾT BỊ ĐI KÈM

 

Trang thiết bị kèm theo

01 LCD 32 inches; 01 DVD 2 DIN + Mplayer; 01 camera lùi, rèm che nắng + đèn led rèm