<img height="1" width="1" style="display:none" src="https://www.facebook.com/tr?id=950065668393873&ev=PageView&noscript=1" />
TỔNG QUAN
Alternate Text
  • Dòng sản phẩm xe ben thông dụng đa dạng về tải trọng (từ 1 – 10 tấn) và cấu hình; đáp ứng yêu cầu sử dụng; chất lượng hướng đến sự ổn định; giá cả phù hợp
KHUNG GẦM & ĐỘNG CƠ

CÁC MÀU XE HIỆN CÓ

Alternate Text
  • Chọn màu xe:

CÁC LOẠI THÙNG XE

Alternate Text
  • Chọn loại thùng:

  • Alternate Text
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN THACO FORLAND FD8500 - 4WD

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FORLAND FD8500-4WD

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

YC4D140-33

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

4.214

Đường kính x Hành trình piston

mm

108 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

140 / 2600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

420 / 1400~1700

Tiêu chuẩn khí thải

 

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Kiểu hộp số

5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=7,312; ih2=4,311, ih3=2,450;   ih4=1,534; ih5=1,00; iR=7,66

(Hộp số phụ: ip1=1,08; ip2=1,887)

Tỷ số truyền cầu

5,8

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

trước/sau

Phanh khí nén 2 dòng, phanh tay locked

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

9.00-20

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

6100 x 2260 x 2780

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3750 x 2100 x 850 mm (6,7 m3)

Vệt bánh trước

mm

1880

Vệt bánh sau

mm

1680

Chiều dài cơ sở

mm

3.530

Khoảng sáng gầm xe

mm

280

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

5530

Tải trọng

kg

8350

Trọng lượng toàn bộ

kg

14010

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

41

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

7,7

Tốc độ tối đa

Km/h

80

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

140